caisson disease

caisson disease

A diver surfaces too quickly and experiences symptoms of caisson disease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh giảm áp: "caisson disease" một tình trạng bệnh xảy ra khi một người trải qua sự thay đổi áp suất đột ngột, thường từ áp suất cao xuống áp suất thấp một cách nhanh chóng. Tình trạng này gây đau đớn do các bọt khí nitơ hình thành trong máu các cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Các thợ lặn biển sâu nguy cao mắc bệnh giảm áp nếu họ nổi lên quá nhanh.)
  • (Các triệu chứng của bệnh giảm áp bao gồm đau khớp, chóng mặt khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated for caisson disease": được điều trị bệnh giảm áp.
    • He was immediately treated for caisson disease in a hyperbaric chamber. (Anh ấy đã được điều trị ngay lập tức bệnh giảm áp trong một buồng áp suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Decompression sickness (danh từ): bệnh giảm áp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • The bends (danh từ, thông tục): chứng đau khớp do giảm áp, một dạng của caisson disease.
    • The diver got the bends after a deep dive. (Người thợ lặn bị chứng đau khớp do giảm áp sau một lần lặn sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Decompression illness: bệnh do giảm áp.
  • Dysbarism: rối loạn do thay đổi áp suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "caisson disease".
Thành ngữ liên quan
  • "to get the bends": bị chứng đau khớp do giảm áp (thành ngữ thông tục).
    • If you surface too fast, you might get the bends. (Nếu bạn nổi lên quá nhanh, bạn có thể bị chứng đau khớp do giảm áp.)